menu_book
見出し語検索結果 "bỏ bê" (1件)
日本語
名怠る
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
swap_horiz
類語検索結果 "bỏ bê" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bỏ bê" (1件)
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
面倒くさくて、家で掃除を怠ってしまった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)